close support

Học thuật
Thân thiện
close support

A soldier provides close support from a fortified position.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Hỗ trợ cận kề, yểm trợ trực tiếp: Hành động hỗ trợ hỏa lực hoặc chiến thuật từ một đơn vị quân sự (như pháo binh, không quân) cho một đơn vị khác đang trực tiếp chiến đấu với đối phươngcự ly gần. Sự hỗ trợ này được điều phối chặt chẽ với các hành động tác chiến của đơn vị được hỗ trợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The infantry battalion requested close support from the artillery to neutralize the enemy bunker. (Tiểu đoàn bộ binh yêu cầu hỗ trợ cận kề từ pháo binh để tiêu diệt lô cốt của địch.)
    • Air force jets provided effective close support for the ground troops during the assault. (Các máy bay phản lực của không quân đã cung cấp hỗ trợ cận kề hiệu quả cho binh lính mặt đất trong cuộc tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call in close support": yêu cầu, gọi hỗ trợ cận kề.

    • The platoon leader called in close support when they encountered heavy resistance. (Trung đội trưởng đã gọi hỗ trợ cận kề khi họ gặp phải sự kháng cự quyết liệt.)
  • "to be in close support of": ở trong tư thế sẵn sàng để hỗ trợ cận kề cho.

    • The helicopter gunships were in close support of the advancing armored column. (Các trực thăng trang đãtrong tư thế sẵn sàng hỗ trợ cận kề cho đoàn xe thiết giáp đang tiến lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Close air support (CAS) (n): Hỗ trợ không quân cận kề. Một hình thức cụ thể của "close support", chỉ việc sử dụng máy bay để tấn công các mục tiêu địch gần lực lượng bạn.
  • Direct support (n): Hỗ trợ trực tiếp. Một thuật ngữ quân sự có nghĩa tương tự, thường chỉ sự phân công một đơn vị hỗ trợ (như pháo binh) cho một đơn vị tác chiến cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Direct fire support: Hỗ trợ hỏa lực trực tiếp.
  • Immediate support: Hỗ trợ tức thì, hỗ trợ trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho cụm danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.

close support

A soldier provides close support from a fortified position.

Noun
  1. sự ủng hộ hoặc sự giúp đỡ cận kề.

Từ chứa "close support"